Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng ...
Một khoảng thời gian được phân bổ cho một cuộc họp hoặc sự kiện. A block of time allocated for a meeting or event. We have a time slot for the community ...
Cách trả lời thư mời, email phỏng vấn bằng tiếng Anh
I would be available for an interview on [Ngày] at [Thời gian]. Please let me know if this time works for you. If the proposed time and location ...
SLOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
... nào việc nấy, việc nào lúc ấy: this time tomorrow: lúc này ngày mai. Lần, lượt ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
A period of time set aside for a specific purpose or activity. Ví dụ. The community center offers a time slot for yoga classes every Tuesday. Trung tâm ...
